slow motion

slow motion

A baseball player swings his bat in slow motion.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chuyển động chậm: "slow motion" kỹ thuật trong điện ảnh hoặc video làm cho cảnh quay diễn ra chậm hơn tốc độ bình thường, thường được thực hiện bằng cách quay phimtốc độ khung hình nhanh hơn.
dụ sử dụng
  • (Đạo diễn đã sử dụng chuyển động chậm để thể hiện chi tiết bàn thắng quyết định.)
  • (Trong bộ phim, vụ nổ được trình chiếuchế độ chuyển động chậm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • In slow motion (trạng từ): ở chế độ chuyển động chậm.
    • The car crash replayed in slow motion on the news. (Vụ tai nạn xe hơi được phát lạichế độ chuyển động chậm trên bản tin.)
  • Slow-motion replay (danh từ ghép): phát lại với chuyển động chậm.
    • The referee checked the slow-motion replay to make a decision. (Trọng tài đã xem lại cảnh quay chuyển động chậm để đưa ra quyết định.)
Biến thể từ gần giống
  • Slow-motion (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến chuyển động chậm.
    • The slow-motion effect made the scene more dramatic. (Hiệu ứng chuyển động chậm làm cho cảnh phim trở nên kịch tính hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Time-lapse (n): kỹ thuật tua nhanh thời gian (ngược lại với slow motion).
  • Speed-up (n): tăng tốc (trái nghĩa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Play in slow motion: phátchế độ chuyển động chậm.
    • The video editor played the clip in slow motion for analysis. (Biên tập viên video đã phát đoạn clipchế độ chuyển động chậm để phân tích.)
Thành ngữ liên quan
  • Like watching in slow motion: như đang xemchế độ chuyển động chậm (dùng để miêu tả một sự việc diễn ra rất chậm).
    • The final minutes of the game felt like watching in slow motion. (Những phút cuối của trận đấu giống như đang xemchế độ chuyển động chậm.)

Từ gần giống

Từ chứa "slow motion"